Quản Lí Chất Lượng

TÍNH CHẤT CƠ LÝ
Tiêu chuẩn
Mác Thép
Giới hạn chảy
Giới hạn đứt
Độ giãn dài
Khả năng uốn
Góc uốn
Đường kính gói uốn
TCVN
1651 – 85
CI
240 min
380 min
25 min
180o
0,5d
CII
300 min
500 min
19 min
180o
3d
CIII
400 min
600 min
14 min
90o
3d
JIS G 3112
SD 295A
295 min
400 – 600
16 min
(d< 25 mm)
180o
3d
(SD 30)
18 min
(d > 25 mm)
SD 295B
295 min
440 min
16 min
(d<25 mm=”” div=””>
180o
3d
(d > 16)
18 min
(d > 25 mm)
4d
(d < 16)
SD 390
390 – 510
560 min
16 min
(d < 25 mm)
180o
5d
(SD 40)
18 min
(d > 25 mm)
SD 490
490 – 625
620 min
12 min
(d < 25 mm)
90o
5d
(d < 25)
(SD 50)
14 min
(d > 25 mm)
6d
(d > 25)
Gr 40 (300)
300 min
(Mpa)
500 min
(Mpa)
11 min
(d<25 mm=”” div=””>
180o
3,5d
(d<16mm)
12 min
(d > 10 mm)
5d
(d>16mm)
ASTM A615/
A 615M-94
Gr 60
(400)
400 min
(Mpa)
600 min
(Mpa)
9 min
(d < 20)
180o
3,5d
(d<16mm)
8 min
(20< d < 25)
5d
(16
7 min
(d < 25)
7d
(d>30 mm)
ASTM A615/
A 615M-94
Gr 40
(300)
300 min
(Mpa)
500 min
(Mpa)
11 min
(d =10 mm)
180o
3,5d
(d<16mm)
12 min
(d > 10 mm)
5d
(d>16 mm)
Gr 60
(420)
420 min
(Mpa)
620 min
(Mpa)
9 min
(d < 19)
180o
3.5d
(d<16 mm=”” div=””>
8min
(19< d < 25)
5d
(16
7 min
(d > 25)
7d
(d > 25 mm)
TCVN 1651- 85
(TCVN
1765-75)
CT 38
0.12 – 0.30
0.12 – 0.30
0.40 – 0.65
0.04 max
0.05 max
CT 38n
0.05 – 0.17
CT 51
0.28 – 0.37
0.15 – 0.35
0.50 – 0.80
0.04 max
0.05 max
CT 51n
0.05 – 0.17
ASTM A615/
A 615M
Gr 40
0.035 max
0.04 max
Gr 60
0.30 max
0.50 max
1.50 max
0.035 max
0.04 max

 

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *